buổi chiều

buổi chiều

Buổi chiều, các bạn học sinh chơi đá bóng trên sân trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian trong ngày, từ khoảng giữa trưa đến trước khi trời tối hẳn: "buổi chiều" một phần của ngày, diễn ra sau buổi trưa trước buổi tối, thường được cảm nhận khi mặt trời bắt đầu xế bóng.
    • Buổi sinh hoạt, học tập, làm việc hoặc một sự kiện được tổ chức vào khoảng thời gian đó: "buổi chiều" cũng có thể dùng để chỉ một buổi lễ, buổi họp, hoặc buổi diễn ra vào thời điểm này trong ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời buổi chiều mát mẻ hơn buổi trưa. (Thời tiết buổi chiều mát mẻ hơn buổi trưa.)
    • Buổi chiều nay, tôi một cuộc hẹn quan trọng. (Buổi chiều nay, tôi một cuộc hẹn quan trọng.)
    • Ánh nắng buổi chiều vàng nhạt chiếu qua khung cửa sổ. (Ánh nắng buổi chiều vàng nhạt chiếu qua khung cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiều chiều": dùng để chỉ thói quen, hành động lặp đi lặp lại vào mỗi buổi chiều.

    • Chiều chiều, lại ra ngõ ngóng các cháu về. (Chiều chiều, lại ra ngõ ngóng các cháu về.)
  • "vào buổi chiều" / "buổi chiều" (dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian): để xác định thời điểm diễn ra sự việc.

    • Công viên đông vui nhất vào buổi chiều. (Công viên đông vui nhất vào buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiều (danh từ, cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "buổi chiều"): thường dùng trong văn nói.

    • Chiều nay trời mưa không? (Chiều nay trời mưa không?)
  • Xế chiều (danh từ): chỉ thời điểm cuối buổi chiều, khi mặt trời sắp lặn.

    • Cánh đồng thơm mùi lúa chín vào lúc xế chiều. (Cánh đồng thơm mùi lúa chín vào lúc xế chiều.)
  • Bóng chiều (danh từ): hình ảnh ẩn dụ chỉ thời gian buổi chiều, thường mang sắc thái gợi cảm, hoài niệm.

    • Bóng chiều dần buông xuống phố nhỏ. (Bóng chiều dần buông xuống phố nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Buổi xế (danh từ, ít dùng): buổi chiều, đặc biệt lúc về chiều.
  • Buổi (danh từ, văn chương): buổi chiều (thường dùng trong thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "buổi chiều".

Thành ngữ liên quan
  • Sớm tối, sáng chiều: chỉ sự chăm sóc, quan tâm thường xuyên, liên tục.

    • Con cái phải biết phụng dưỡng cha mẹ sớm tối sáng chiều. (Con cái phải biết phụng dưỡng cha mẹ sớm tối sáng chiều.)
  • Chim chiều sáng: (thành ngữ ) cảnh chim về tổ buổi chiều, ngoi lên mặt nước buổi sáng, thường chỉ sự sum họp, đoàn tụ.

    • Mong ngày về sum họp, cảnh chim chiều sáng. (Mong ngày về sum họp, cảnh chim chiều sáng.)